Mã Chứng Khoán   Tin tức  

PVI - Công ty Cổ phần PVI (HNX)

Ngành: Bảo hiểm

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
48.80 0 0 48.80 53.60 44.00 48.10-49.00 33,500 1.63 60 Mua Bán


Thị giá vốn 11,454.43 Số cổ phiếu đang lưu hành 234,241,867.00
Giá mở cửa 48.30 SLCP giao dịch tự do 46,848,373
Dao động giá 52 tuần 32.60-56.80 Room còn lại NĐTNN 97,309,810
KLGD trung bình (10 ngày) 461,500 P/E cơ bản 12.68
% Biến động giá 5 phiên -0.81 P/E pha loãng 12.68
% biến động giá 1 tháng -2.79 P/B 1.42
% biến động giá 3 tháng -7.05 EPS cơ bản (12 tháng) 3.86
% biến động giá 6 tháng -0.61 EPS pha loãng (12 tháng) 3.86
% biến động giá từ đầu năm 91.37 Giá trị sổ sách 34.43
% biến động giá 1 năm 16.19 Lợi tức gần nhất (Cổ tức TM/Giá) 5.83
% biến động giá kể từ khi niêm yết -46.90 ROE (trailing 4 quý) % 11.45
 
* Chỉ số tài chính tính đến quý 1/2022

Thống kê giao dịch


Ngày Giá Thay đổi % Thay đổi Tổng KLGD Tổng GTGD KLGD khớp lệnh GTGD khớp lệnh KLGD thỏa thuận GTGD thỏa thuận Giá mở cửa Giá cao nhất Giá thấp nhất
28/06/2022 48.80 0 0 33,500 0 33,500 0.00 0 0 48.30 49.00 48.10
27/06/2022 48.80 0 0 34,900 0 34,900 0.00 0 0 48.20 49.00 48.00
24/06/2022 48.80 -0.40 -0.81% 15,100 0 15,100 0.00 0 0 49.20 49.20 48.20
23/06/2022 49.20 0.30 0.61% 23,700 0 23,700 0.00 0 0 50.00 50.00 48.60
22/06/2022 48.90 1.00 2.09% 51,900 0 51,900 0.00 0 0 48.60 52.50 47.50
21/06/2022 47.90 -0.40 -0.83% 82,900 0 82,900 0.00 0 0 48.30 48.90 47.00
20/06/2022 48.30 -1.40 -2.82% 35,100 0 35,100 0.00 0 0 50.00 50.00 48.20
17/06/2022 49.70 -1.00 -1.97% 26,300 0 26,300 0.00 0 0 50.00 50.00 48.30
16/06/2022 50.70 0.20 0.40% 33,500 0 33,500 0.00 0 0 51.00 52.30 50.50
15/06/2022 50.50 1.90 3.91% 124,600 0 124,600 0.00 0 0 48.60 51.40 48.00

Chỉ tiêu tài chính


  Biểu đồ: Q1 2021 Q2 2021
(Đã soát xét)
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng tài sản
20,405,563.48 20,620,264.60 20,004,539.32 21,124,917.91 22,738,183.12
Tổng quỹ dự phòng nghiệp vụ
Vốn chủ sở hữu
7,340,873.40 7,586,690.65 7,280,335.35 7,849,934.10 8,064,079.03
Tổng doanh thu phí bảo hiểm
2,479,393.91 2,086,566.76 1,715,124.95 2,006,616.33 3,233,909.48
Bồi thường thuộc trách nhiệm giữ lại (TNGL)
-344,890.95 -377,591.51 -233,286.66 -496,483.65 -394,609.69
Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư tài chính
151,971.21 160,842.80 196,376.65 216,993.16 159,295.47
Lợi nhuận sau thuế
190,481.24 272,358.27 344,373.78 69,103.88 226,340.71
Lợi ích cổ đông công ty mẹ
181,436.57 261,694.15 333,988.34 58,844.94 226,340.71
EPS
3.92 3.56 4.29 3.72 3.86
ROA
3.86 3.46 4.17 3.61 3.59
ROE
12.21 11.01 13.21 11.17 11.45

Thông tin doanh nghiệp


Tên doanh nghiệp Công ty Cổ phần PVI
Tên giao dịch Petrovietnam Insurance JSC
Tên viết tắt Bảo hiểm PVI
Trụ sở chính Tòa nhà PVI, Lô VP2, Phố Phạm Văn Bạch, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Số điện thoại +84 (24) 3734229
Fax +84 (24) 3734292
Số lượng nhân sự 2500
Website www.pvi.com.vn
Vốn điều lệ 2,342,418,670,000


  • Ngày 23/01/1996: Tiền thân là Công ty Bảo hiểm Dầu khí được thành lập;
  • Ngày 12/04/2007: Chuyển đổi thành Tổng công ty cổ phần Bảo hiểm Dầu khí Việt Nam;
  • Năm 2007: Trở thành công ty đại chúng và niêm yết trên Trung tâm giao dịch chứng khoán Hà Nội;
  • Ngày 28/06/2011: Đổi tên thành Công ty Cổ phần PVI;
  • Năm 2012: Phát hành cổ phiếu riêng lẻ cho cổ đông chiến lược Tập Đoàn Talanx (Đức), tăng vốn điều lệ lên 2.342.418.670.000 đồng;

 


  • Kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ: bảo hiểm năng lượng, bảo hiểm hàng hải, bảo hiểm kỹ thuật, bảo hiểm tài sản, bảo hiểm trách nhiệm, bảo hiểm hàng không, bảo hiểm con người, bảo hiểm xe cơ giới, bảo hiểm y tế tự nguyện;
  • Kinh doanh tái bảo hiểm;
  • Kinh doanh bảo hiểm nhân thọ;
  • Hoạt động đầu tư tài chính;
  • Đầu tư kinh doanh bất động sản;
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ
Công ty TNHH Dịch vụ Bảo hiểm Dầu khí 0%
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ
CTCP Đầu tư và phát triển PVI (PVI Invest) 30%
CTCP Đầu tư tài chính Bảo hiểm Dầu khí (PVI Finance) 28%