Mã Chứng Khoán   Tin tức  

SPM - Công ty Cổ phần S.P.M (HOSE)

Ngành: Dược phẩm và Y tế

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
21.20 0.10 0.47% 21.10 22.55 19.65 20.70-21.40 990 0.21 100 Mua Bán


Thị giá vốn 291.92 Số cổ phiếu đang lưu hành 13,770,000.00
Giá mở cửa 21.40 SLCP giao dịch tự do 3,677,635
Dao động giá 52 tuần 12.00-32.25 Room còn lại NĐTNN 6,594,120
KLGD trung bình (10 ngày) 45,920 P/E cơ bản 21.06
% Biến động giá 5 phiên -4.72 P/E pha loãng 21.06
% biến động giá 1 tháng -14.17 P/B 0.38
% biến động giá 3 tháng 53.62 EPS cơ bản (12 tháng) 1.01
% biến động giá 6 tháng 68.25 EPS pha loãng (12 tháng) 1.01
% biến động giá từ đầu năm 23.26 Giá trị sổ sách 56.22
% biến động giá 1 năm 70.28 Lợi tức gần nhất (Cổ tức TM/Giá) 4.72
% biến động giá kể từ khi niêm yết -71.35 ROE (trailing 4 quý) % 1.81
 
* Chỉ số tài chính tính đến quý 2/2021

Thống kê giao dịch


Ngày Giá Thay đổi % Thay đổi Tổng KLGD Tổng GTGD KLGD khớp lệnh GTGD khớp lệnh KLGD thỏa thuận GTGD thỏa thuận Giá mở cửa Giá cao nhất Giá thấp nhất
27/09/2021 21.20 0.10 0.47% 9,900 206,000,000 9,900 0.21 0 0 21.40 21.40 20.70
24/09/2021 21.10 -0.70 -3.21% 40,900 865,805,000 40,900 0.87 0 0 21.30 21.40 20.80
23/09/2021 21.80 -0.45 -2.02% 58,200 1,247,255,000 58,200 1.25 0 0 21.90 21.90 21.00
22/09/2021 22.25 -0.05 -0.22% 23,000 522,430,000 23,000 0.52 0 0 23.50 23.50 21.70
21/09/2021 22.30 -1.00 -4.29% 70,800 1,541,725,000 70,800 1.54 0 0 21.70 23.30 21.70
20/09/2021 23.10 -1.60 -6.48% 120,100 2,809,095,000 120,100 2.81 0 0 23.30 25.10 23.00
17/09/2021 24.70 -1.85 -6.97% 27,900 689,130,000 27,900 0.69 0 0 24.70 24.70 24.70
16/09/2021 26.55 -1.95 -6.84% 24,800 658,440,000 24,800 0.66 0 0 26.55 26.55 26.55
15/09/2021 27.70 0.10 0.36% 46,800 1,319,975,000 46,800 1.32 0 0 29.40 29.50 25.70
14/09/2021 27.60 1.80 6.98% 70,400 1,941,290,000 70,400 1.94 0 0 27.50 27.60 27.50

Chỉ tiêu tài chính


  Biểu đồ: Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020 Q1 2021 Q2 2021
Tổng tài sản
1,048,508.05 1,061,664.33 1,053,980.23 1,047,505.60 1,076,792.97
Vốn chủ sở hữu
760,295.40 760,977.68 765,418.90 767,654.46 774,216.99
Doanh thu thuần
144,331.96 155,812.10 195,253.85 180,259.08 174,004.51
Lợi nhuận gộp
27,230.33 16,268.69 24,911.07 18,648.00 22,925.44
LN từ hoạt động SXKD
943.75 938.83 5,662.38 3,048.29 8,351.42
Lợi nhuận sau thuế
749.35 682.28 4,441.22 2,175.16 6,562.52
Lợi ích cổ đông công ty mẹ
749.35 682.28 4,441.22 2,175.16 6,562.52
Biên lãi gộp (trailing 4 quý) %
19.09 17.24 15.41 12.88 11.73
EPS (trailing 4 quý) VNĐ
0.67 0.59 0.60 0.58 1.01
ROA (trailing 4 quý) %
0.90 0.79 0.79 0.76 1.31
ROE (trailing 4 quý) %
1.22 1.08 1.08 1.05 1.81

Thông tin doanh nghiệp


Tên doanh nghiệp Công ty Cổ phần S.P.M
Tên giao dịch S.P.M Corporation
Tên viết tắt S.P.M CORP
Trụ sở chính Lô 51,Đường số 2, Khu công nghiệp Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh
Số điện thoại +84 (28) 3877100
Fax +84 (28) 3877101
Số lượng nhân sự 249
Website www.spm.com.vn
Vốn điều lệ 140,000,000,000
Thành viên BKS Bùi Thế Dũng


  • Năm 1988: Tiền thân của công ty là Công ty Dược phẩm Đô Thành được thành lập;
  • Năm 1995: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Đô Thành (Saigon Pharma) được thành lập;
  • Năm 1998: Chi nhánh Saigon Pharma tại Hà Nội chính thức đi vào hoạt động;
  • Năm 2006: Tăng vốn điều lệ từ 20 tỷ đồng lên 50 tỷ đồng;
  • Năm 2007: Chuyển đổi mô hình hoạt động thành công ty cổ phần;
  • Tháng 03/2010: Tăng vốn điều lệ lên 140 tỷ đồng thông qua chào bán riêng lẻ 40 triệu cổ phiếu cho các đối tác lớn;
  • Ngày 21/05/2010: Chính thức giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE);

  • Sản xuất và mua bán mỹ phẩm, thực phẩm;
  • Sản xuất và mua bán dược phẩm;
  • Dịch vụ cho thuê mặt bằng, văn phòng;
  • Bán buôn máy móc, thiết bị Y tế;
  • Khai thác quặng sắt, quặng kim loại.
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ