Mã Chứng Khoán   Tin tức  

THD - Công ty Cổ phần Thaiholdings (HNX)

Ngành: Bất động sản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
57.10 0.10 0.18% 57.00 62.70 51.30 56.40-58.00 346,500 19.90 100 Mua Bán


Thị giá vốn 21,070.00 Số cổ phiếu đang lưu hành 350,000,000.00
Giá mở cửa 57.20 SLCP giao dịch tự do 262,500,000
Dao động giá 52 tuần 60.20-277.00 Room còn lại NĐTNN 167,074,903
KLGD trung bình (10 ngày) 2,613,500 P/E cơ bản 27.93
% Biến động giá 5 phiên 3.44 P/E pha loãng 27.93
% biến động giá 1 tháng 7.74 P/B 3.25
% biến động giá 3 tháng -66.61 EPS cơ bản (12 tháng) 2.16
% biến động giá 6 tháng -76.68 EPS pha loãng (12 tháng) 2.16
% biến động giá từ đầu năm Giá trị sổ sách 18.51
% biến động giá 1 năm -71.45 Lợi tức gần nhất (Cổ tức TM/Giá) 0.00
% biến động giá kể từ khi niêm yết ROE (trailing 4 quý) % 12.42
 
* Chỉ số tài chính tính đến quý 1/2022

Thống kê giao dịch


Ngày Giá Thay đổi % Thay đổi Tổng KLGD Tổng GTGD KLGD khớp lệnh GTGD khớp lệnh KLGD thỏa thuận GTGD thỏa thuận Giá mở cửa Giá cao nhất Giá thấp nhất
27/06/2022 57.10 0.10 0.18% 346,500 0 346,500 0.00 0 0 57.20 58.00 56.40
24/06/2022 57.00 0.40 0.71% 247,300 0 247,300 0.00 0 0 56.80 57.60 56.60
23/06/2022 56.60 1.40 2.54% 427,800 0 427,800 0.00 0 0 55.20 58.90 55.20
22/06/2022 55.20 0.40 0.73% 271,000 0 271,000 0.00 0 0 54.80 56.10 54.50
21/06/2022 54.80 0.80 1.48% 274,000 0 274,000 0.00 0 0 54.00 55.10 54.00
20/06/2022 54.00 0 0 273,700 0 273,700 0.00 0 0 54.00 55.30 53.00
17/06/2022 54.00 3.40 6.72% 335,400 0 335,400 0.00 0 0 55.60 55.60 53.00
16/06/2022 50.60 4.60 10.00% 34,000 0 34,000 0.00 0 0 49.60 50.60 46.50
15/06/2022 46.00 4.10 9.79% 196,300 0 196,300 0.00 0 0 41.90 46.00 41.90
14/06/2022 41.90 3.50 9.11% 207,500 0 207,500 0.00 0 0 38.40 41.90 38.00

Chỉ tiêu tài chính


  Biểu đồ: Q1 2021 Q2 2021
(Đã soát xét)
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng tài sản
11,158,466.75 11,845,449.49 12,367,002.44 10,647,268.02 10,954,285.68
Vốn chủ sở hữu
5,676,926.03 5,706,048.14 5,781,561.21 6,327,002.47 6,478,867.35
Doanh thu thuần
1,086,597.43 1,998,912.43 2,943,304.56 2,220,037.73 1,452,507.39
Lợi nhuận gộp
67,927.97 137,703.53 147,386.99 136,908.24 142,432.97
LN từ hoạt động SXKD
-81,059.03 21,511.56 -69,779.07 972,435.94 193,889.04
Lợi nhuận sau thuế
367,614.78 29,640.42 77,585.04 681,727.73 158,745.64
Lợi ích cổ đông công ty mẹ
301,483.88 23,674.39 65,132.24 556,847.83 108,744.04
Biên lãi gộp (trailing 4 quý) %
8.35 8.07 6.56 5.94 6.55
EPS (trailing 4 quý) VNĐ
10.78 6.56 4.69 2.80 2.16
ROA (trailing 4 quý) %
19.34 13.78 10.66 9.01 6.59
ROE (trailing 4 quý) %
51.58 33.91 25.22 21.84 12.42

Thông tin doanh nghiệp


Tên doanh nghiệp Công ty Cổ phần Thaiholdings
Tên giao dịch
Tên viết tắt Công ty Thaiholdings
Trụ sở chính Số 17, Phố Tông Đản, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Số điện thoại
Fax
Số lượng nhân sự 442
Website www.thaiholdings.com.vn
Vốn điều lệ 3,500,000,000,000


  • Ngày 24/03/2011: Tiền thân là Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Kinh Thành với số vốn điều lệ 389 tỷ đồng.
  • Ngày 29/09/2016: Đổi tên thành Công ty Cổ phần Thaiholdings.
  • Ngày 25/04/2019: Tăng vốn điều lệ lên 539 tỷ đồng.
  • Ngày 11/06/2020: Niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
  • Ngày 19/06/2020: Chính thức giao dịch trên Sở giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
  • Ngày 22/02/2021: Tăng vốn điều lệ lên 3.500 tỷ đồng.

  • Dịch vụ phòng nghỉ
  • Dịch vụ Hội trường, hội nghị, nhà hàng
  • Dịch vụ tour du lịch
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ